陳寶 chén bǎo · trần bảo Hán Việt: trần bảo · Pinyin: chén bǎo Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 寶 (bảo)Pinyinchén bǎoHán Việttrần bảoCấu tạo陳 + 寶 · trần + bảo nghĩa thành phần: trần + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈列宝物; 古代传说中的神名。Tân Hoa Tự Điển 1.陈列宝物。 2.古代传说中的神名。