陳寃

chén yuān trần oan

Hán Việt: trần oan · Pinyin: chén yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (oan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 申诉冤情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.申诉冤情。