陳布 chén bù · trần bố Hán Việt: trần bố · Pinyin: chén bù Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 布 (bố)Pinyinchén bùHán Việttrần bốCấu tạo陳 + 布 · trần + bố nghĩa thành phần: trần + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公布﹐宣布; 排列﹔陈列。Tân Hoa Tự Điển 1.公布﹐宣布。 2.排列﹔陈列。