陳式 trần thức Hán Việt: trần thức Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 式 (thức)Hán Việttrần thứcCấu tạo陳 + 式 · trần + thức nghĩa thành phần: trần + thức Nghĩa EngCihui 陳式 chénshì n. formulation