陳思思 chén sī sī · trần tư tư Hán Việt: trần tư tư · Pinyin: chén sī sī Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 思 (tư) + 思 (tư)Pinyinchén sī sīHán Việttrần tư tưCấu tạo陳 + 思 + 思 · trần + tư + tư nghĩa thành phần: trần + tư + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 电影演员。原名丽梅,浙江宁波人。女。1955年从影,任香港长城电影公司演员。先后主演《云海玉弓缘》、《三笑》、《双女情歌》等影片。