陳報 chén bào · trần báo Hán Việt: trần báo · Pinyin: chén bào Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 報 (báo)Pinyinchén bàoHán Việttrần báoCấu tạo陳 + 報 · trần + báo nghĩa thành phần: trần + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈述报告。Tân Hoa Tự Điển 1.陈述报告。