陳文 chén wén · trần văn Hán Việt: trần văn · Pinyin: chén wén Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 文 (văn)Pinyinchén wénHán Việttrần vănCấu tạo陳 + 文 · trần + văn nghĩa thành phần: trần + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈旧的文章。Tân Hoa Tự Điển 1.陈旧的文章。