陳朱 chén zhū · trần chu Hán Việt: trần chu · Pinyin: chén zhū Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 朱 (chu)Pinyinchén zhūHán Việttrần chuCấu tạo陳 + 朱 · trần + chu nghĩa thành phần: trần + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清词人陈维崧与朱彝尊的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.清词人陈维崧与朱彝尊的并称。