陳果 chén guǒ · trần quả Hán Việt: trần quả · Pinyin: chén guǒ Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 果 (quả)Pinyinchén guǒHán Việttrần quảCấu tạo陳 + 果 · trần + quả nghĩa thành phần: trần + quả