陳根

chén gēn trần căn

Hán Việt: trần căn · Pinyin: chén gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逾年的宿草; 借指亡友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逾年的宿草。 2.借指亡友。