陳欠 chén qiàn · trần khiếm Hán Việt: trần khiếm · Pinyin: chén qiàn Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 欠 (khiếm)Pinyinchén qiànHán Việttrần khiếmCấu tạo陳 + 欠 · trần + khiếm nghĩa thành phần: trần + khiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积欠多年的债。Tân Hoa Tự Điển 1.积欠多年的债。