陳浮

chén fú trần phù

Hán Việt: trần phù · Pinyin: chén fú

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成排成堆地漂浮着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成排成堆地漂浮着。