陳牘

chén dú trần độc

Hán Việt: trần độc · Pinyin: chén dú

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈旧的简牍。指古籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陈旧的简牍。指古籍。