陳物

chén wù trần vật

Hán Việt: trần vật · Pinyin: chén wù

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓陈说事物的原理﹑规律。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓陈说事物的原理﹑规律。