陳篇

chén piān trần thiên

Hán Việt: trần thiên · Pinyin: chén piān

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指《诗.陈风.月出》篇。《文选.》﹕"白露暧空﹐素月流天。沈吟《齐》章﹐殷勤《陈》篇。"李善注﹕"《陈风》曰﹕'月出皦兮﹐佼人憭兮。'"后亦以"陈篇"为咏月的典实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指《诗.陈风.月出》篇。《文选.》﹕"白露暧空﹐素月流天。沈吟《齐》章﹐殷勤《陈》篇。"李善注﹕"《陈风》曰﹕'月出皦兮﹐佼人憭兮。'"后亦以"陈篇"为咏月的典实。