陳耕

chén gēng trần canh

Hán Việt: trần canh · Pinyin: chén gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓耕种该休耕的土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓耕种该休耕的土地。