陳讓 chén ràng · trần nhượng Hán Việt: trần nhượng · Pinyin: chén ràng Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 讓 (nhượng)Pinyinchén ràngHán Việttrần nhượngCấu tạo陳 + 讓 · trần + nhượng nghĩa thành phần: trần + nhượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈辞谦让。Tân Hoa Tự Điển 1.陈辞谦让。