陳詩 chén shī · trần thi Hán Việt: trần thi · Pinyin: chén shī Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 詩 (thi)Pinyinchén shīHán Việttrần thiCấu tạo陳 + 詩 · trần + thi nghĩa thành phần: trần + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 采集并进献民间诗歌; 指献上诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.采集并进献民间诗歌。 2.指献上诗文。