陳辭 chén cí · trần từ Hán Việt: trần từ · Pinyin: chén cí Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 辭 (từ)Pinyinchén cíHán Việttrần từCấu tạo陳 + 辭 · trần + từ nghĩa thành phần: trần + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发布命令; 发表言论﹐诉说。Tân Hoa Tự Điển 1.发布命令。 2.发表言论﹐诉说。