陳辯 chén biàn · trần biện Hán Việt: trần biện · Pinyin: chén biàn Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 辯 (biện)Pinyinchén biànHán Việttrần biệnCấu tạo陳 + 辯 · trần + biện nghĩa thành phần: trần + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 申述辩白。Tân Hoa Tự Điển 1.申述辩白。