陳達 chén dá · trần đạt Hán Việt: trần đạt · Pinyin: chén dá Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 達 (đạt)Pinyinchén dáHán Việttrần đạtCấu tạo陳 + 達 · trần + đạt nghĩa thành phần: trần + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈说转达。Tân Hoa Tự Điển 1.陈说转达。