陳進 chén jìn · trần tiến Hán Việt: trần tiến · Pinyin: chén jìn Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 進 (tiến)Pinyinchén jìnHán Việttrần tiếnCấu tạo陳 + 進 · trần + tiến nghĩa thành phần: trần + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呈献。Tân Hoa Tự Điển 1.呈献。