陳聞

chén wén trần văn

Hán Việt: trần văn · Pinyin: chén wén

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈述上闻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陈述上闻。