陳雷 chén léi · trần lôi Hán Việt: trần lôi · Pinyin: chén léi Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 雷 (lôi)Pinyinchén léiHán Việttrần lôiCấu tạo陳 + 雷 · trần + lôi nghĩa thành phần: trần + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东汉陈重和雷义的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.东汉陈重和雷义的并称。