陳黷

chén dú trần độc

Hán Việt: trần độc · Pinyin: chén dú

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈辞而有黩圣听。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陈辞而有黩圣听。