陋世 lòu shì · lậu thế Hán Việt: lậu thế · Pinyin: lòu shì Tổng quan Cấu tạo: 陋 (lậu) + 世 (thế)Pinyinlòu shìHán Việtlậu thếCấu tạo陋 + 世 · lậu + thế nghĩa thành phần: lậu + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹尘世﹐俗世。Tân Hoa Tự Điển 1.犹尘世﹐俗世。