陋亡 lòu wáng · lậu vong Hán Việt: lậu vong · Pinyin: lòu wáng Tổng quan Cấu tạo: 陋 (lậu) + 亡 (vong)Pinyinlòu wángHán Việtlậu vongCấu tạo陋 + 亡 · lậu + vong nghĩa thành phần: lậu + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腐烂消失。Tân Hoa Tự Điển 1.腐烂消失。