陋體 lòu tǐ · lậu thể Hán Việt: lậu thể · Pinyin: lòu tǐ Tổng quan Cấu tạo: 陋 (lậu) + 體 (thể)Pinyinlòu tǐHán Việtlậu thểCấu tạo陋 + 體 · lậu + thể nghĩa thành phần: lậu + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?体"; 微小的身躯。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?体"。 2.微小的身躯。