陋儀 lòu yí · lậu nghi Hán Việt: lậu nghi · Pinyin: lòu yí Tổng quan Cấu tạo: 陋 (lậu) + 儀 (nghi)Pinyinlòu yíHán Việtlậu nghiCấu tạo陋 + 儀 · lậu + nghi nghĩa thành phần: lậu + nghi