陋儒

lòu rú lậu nho

Hán Việt: lậu nho · Pinyin: lòu rú

Tổng quan

Cấu tạo: (lậu) + (nho)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學識見聞淺陋的讀書人。《荀子.勸學》:「上不能好其人,下不能隆禮,安特將學雜識志順詩書而已耳。則末世窮年,不免為陋儒而已。」唐.韓愈〈石鼓歌〉:「陋儒編詩不收入,二雅褊迫無委蛇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学识浅陋的儒生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学识浅陋的儒生。

Eng

  • Cihui 陋儒 òurú n. ignorant scholar M:ge/¹míng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

俗儒