陋制 lòu zhì · lậu chế Hán Việt: lậu chế · Pinyin: lòu zhì Tổng quan Cấu tạo: 陋 (lậu) + 制 (chế)Pinyinlòu zhìHán Việtlậu chếCấu tạo陋 + 制 · lậu + chế nghĩa thành phần: lậu + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦称自己的诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.谦称自己的诗文。