陋小

lòu xiǎo lậu tiểu

Hán Việt: lậu tiểu · Pinyin: lòu xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lậu) + (tiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矮小; 狭小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矮小。 2.狭小。