陋弱 lòu ruò · lậu nhược Hán Việt: lậu nhược · Pinyin: lòu ruò Tổng quan Cấu tạo: 陋 (lậu) + 弱 (nhược)Pinyinlòu ruòHán Việtlậu nhượcCấu tạo陋 + 弱 · lậu + nhược nghĩa thành phần: lậu + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓文章立论见识浅陋﹐音调柔靡。Tân Hoa Tự Điển 1.谓文章立论见识浅陋﹐音调柔靡。