陋心 lòu xīn · lậu tâm Hán Việt: lậu tâm · Pinyin: lòu xīn Tổng quan Cấu tạo: 陋 (lậu) + 心 (tâm)Pinyinlòu xīnHán Việtlậu tâmCấu tạo陋 + 心 · lậu + tâm nghĩa thành phần: lậu + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鄙陋之心。Tân Hoa Tự Điển 1.鄙陋之心。