陋族 lòu zú · lậu tộc Hán Việt: lậu tộc · Pinyin: lòu zú Tổng quan Cấu tạo: 陋 (lậu) + 族 (tộc)Pinyinlòu zúHán Việtlậu tộcCấu tạo陋 + 族 · lậu + tộc nghĩa thành phần: lậu + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 门望低微的家族。Tân Hoa Tự Điển 1.门望低微的家族。