陋氓

lòu máng lậu manh

Hán Việt: lậu manh · Pinyin: lòu máng

Tổng quan

Cấu tạo: (lậu) + (manh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓地处偏远无知无识的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓地处偏远无知无识的人。