陋狹 lòu xiá · lậu hiệp Hán Việt: lậu hiệp · Pinyin: lòu xiá Tổng quan Cấu tạo: 陋 (lậu) + 狹 (hiệp)Pinyinlòu xiáHán Việtlậu hiệpCấu tạo陋 + 狹 · lậu + hiệp nghĩa thành phần: lậu + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤陋寡闻; 浅陋狭隘。Tân Hoa Tự Điển 1.孤陋寡闻。 2.浅陋狭隘。