陋畧

lòu lüèlậu lược

Hán Việt: lậu lược · Pinyin: lòu lüè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.浅陋疏略。

Cấu tạo: 陋 (lậu) + 畧 (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.浅陋疏略。

Từ liên quan

Gần nghĩa

陋习 · 陋俗 · 陋厔 · 陋室 · 陋居 · 陋屋 · 陋巷 · 陋立