陋疾 lòu jí · lậu tật Hán Việt: lậu tật · Pinyin: lòu jí Tổng quan Cấu tạo: 陋 (lậu) + 疾 (tật)Pinyinlòu jíHán Việtlậu tậtCấu tạo陋 + 疾 · lậu + tật nghĩa thành phần: lậu + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恶疾。Tân Hoa Tự Điển 1.恶疾。