陋約 lòu yuē · lậu ước Hán Việt: lậu ước · Pinyin: lòu yuē Tổng quan Cấu tạo: 陋 (lậu) + 約 (ước)Pinyinlòu yuēHán Việtlậu ướcCấu tạo陋 + 約 · lậu + ước nghĩa thành phần: lậu + ước