陋行 lòu xíng · lậu hành Hán Việt: lậu hành · Pinyin: lòu xíng Tổng quan Cấu tạo: 陋 (lậu) + 行 (hành)Pinyinlòu xíngHán Việtlậu hànhCấu tạo陋 + 行 · lậu + hành nghĩa thành phần: lậu + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世俗的行为。Tân Hoa Tự Điển 1.世俗的行为。