陋見
lậu kiến
Hán Việt: lậu kiến
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ự hiểu biết kém cỏi. lậu kiến lậu kiến ☆Sự hiểu biết kém cỏi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 淺薄粗鄙的見解。如:「提出這般陋見,只會顯出自己的無知。」
Eng
- Cihui 陋見 lòujiàn n. shallow/superficial views