陋跡

lòu jì lậu tích

Hán Việt: lậu tích · Pinyin: lòu jì

Tổng quan

Cấu tạo: (lậu) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指凡夫俗子之身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指凡夫俗子之身。