陋邦 lòu bāng · lậu bang Hán Việt: lậu bang · Pinyin: lòu bāng Tổng quan Cấu tạo: 陋 (lậu) + 邦 (bang)Pinyinlòu bāngHán Việtlậu bangCấu tạo陋 + 邦 · lậu + bang nghĩa thành phần: lậu + bang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指边远闭塞之地。Tân Hoa Tự Điển 1.指边远闭塞之地。