陋鄙 lòu bǐ · lậu bỉ Hán Việt: lậu bỉ · Pinyin: lòu bǐ Tổng quan Cấu tạo: 陋 (lậu) + 鄙 (bỉ)Pinyinlòu bǐHán Việtlậu bỉCấu tạo陋 + 鄙 · lậu + bỉ nghĩa thành phần: lậu + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浅薄平庸。Tân Hoa Tự Điển 1.浅薄平庸。