陋體 lòu tǐ · lậu thể Hán Việt: lậu thể · Pinyin: lòu tǐ Tổng quan Cấu tạo: 陋 (lậu) + 體 (thể)Pinyinlòu tǐHán Việtlậu thểCấu tạo陋 + 體 · lậu + thể nghĩa thành phần: lậu + thể