陌頭
mạch đầu
Hán Việt: mạch đầu · Pinyin: mò tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代男子束发的头巾; 路上﹔路旁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代男子束发的头巾。 2.路上﹔路旁。
Eng
- Cihui 陌頭 mòtóu n. roadside
Hán Việt: mạch đầu · Pinyin: mò tóu