陌桑 mò sāng · mạch tang Hán Việt: mạch tang · Pinyin: mò sāng Tổng quan Cấu tạo: 陌 (mạch) + 桑 (tang)Pinyinmò sāngHán Việtmạch tangCấu tạo陌 + 桑 · mạch + tang nghĩa thành phần: mạch + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"陌上桑"。