陌紙 mò zhǐ · mạch chỉ Hán Việt: mạch chỉ · Pinyin: mò zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 陌 (mạch) + 紙 (chỉ)Pinyinmò zhǐHán Việtmạch chỉCấu tạo陌 + 紙 · mạch + chỉ nghĩa thành phần: mạch + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指纸钱。陌﹐通"佰"。Tân Hoa Tự Điển 1.指纸钱。陌﹐通"佰"。