陌阡 mò qiān · mạch thiên Hán Việt: mạch thiên · Pinyin: mò qiān Tổng quan Cấu tạo: 陌 (mạch) + 阡 (thiên)Pinyinmò qiānHán Việtmạch thiênCấu tạo陌 + 阡 · mạch + thiên nghĩa thành phần: mạch + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阡陌。Tân Hoa Tự Điển 1.阡陌。